Tin tức và phân tích ngành

Mỹ phẩm

Phân tích dữ liệu xuất khẩu và ngành mỹ phẩm Hàn Quốc năm 2025

Cập nhật ngày

Theo số liệu thống kê quốc gia chính thức năm 2025 do Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc (MFDS) và Tổng cục Hải quan Hàn Quốc công bố (liên kết chính thức), ngành mỹ phẩm Hàn Quốc đạt bước nhảy lịch sử năm 2025: thặng dư thương mại lần đầu vượt 10 tỷ USD và xuất khẩu vượt Mỹ, đưa nước này thành nhà xuất khẩu mỹ phẩm lớn thứ hai thế giới. Thành quả không chỉ là tăng số liệu xuất khẩu, mà còn đi cùng tái cấu trúc toàn diện thị trường địa chính trị, bùng nổ thương hiệu độc lập linh hoạt được vốn thúc đẩy, hiệp lực hệ sinh thái CDMO tập trung cao và động lực chính sách quản lý định hướng ở cấp quốc gia.

Báo cáo hệ thống hóa và phân tích dữ liệu mới nhất năm 2025 về nhập khẩu, xuất khẩu mỹ phẩm Hàn Quốc, thị trường địa chính trị, cơ cấu ngành hàng, nhà sản xuất nội địa và hệ sinh thái CDMO. Báo cáo tìm hiểu chiến lược mở rộng toàn cầu, nhằm cung cấp gợi ý và tham khảo cho ngành mỹ phẩm Trung Quốc.

I. Bước nhảy lịch sử của cán cân thương mại mỹ phẩm Hàn Quốc và đóng góp kinh tế vĩ mô

Năm 2025, thị trường làm đẹp toàn cầu chịu áp lực lạm phát và tái cấu trúc kênh mạnh, nhưng ngành Hàn Quốc thể hiện sức bền tăng trưởng cao. Sau đợt giảm xuất khẩu năm 2022, các thương hiệu nhanh chóng tái cấu trúc kênh và định vị trong hai năm qua, trở lại quỹ đạo tăng trưởng cao.

Thặng dư vượt 10 tỷ USD: mở rộng thương mại bất đối xứng nhờ xuất khẩu

Năm 2025, thặng dư thương mại mỹ phẩm Hàn Quốc đạt 10.129 tỷ USD (10,129,053 nghìn USD), tăng 14.4% so với 8.853 tỷ USD năm 2024. Đây là lần đầu thặng dư ngành vượt 10 tỷ USD.

Sự mở rộng cho thấy cấu trúc bất đối xứng “xuất khẩu dẫn dắt, phòng thủ nhập khẩu”. Xuất khẩu mỹ phẩm tăng 12.2% lên kỷ lục 11.418 tỷ USD (11,417,570 nghìn USD) năm 2025; nhập khẩu giảm từ 1.89% đến khoảng 2.3%, tùy cơ sở thống kê, xuống 1.289 tỷ USD (1,288,517 nghìn USD). Thương hiệu nội địa vừa chống sức ép mỹ phẩm nhập khẩu cao cấp, vừa chiếm lĩnh thị trường toàn cầu.

Giai đoạn 2020–2025, xuất nhập khẩu và cán cân thương mại mỹ phẩm Hàn Quốc thể hiện xu hướng tăng trưởng ổn định dài hạn:

NămGiá trị xuất khẩu
(Nghìn USD)
Giá trị nhập khẩu
(Nghìn USD)
Cán cân thương mại
(Nghìn USD)
Tăng trưởng thặng dư
so với cùng kỳ
20207,572,0971,168,0986,403,99921.4%
20219,183,5701,305,2387,878,33223.0%
20227,953,1971,325,1346,628,063-15.9%
20238,462,3781,313,3887,148,9907.9%
202410,177,3121,324,2018,853,11123.8%
202511,417,5701,288,51710,129,05314.4%

*Dữ liệu tham khảo do MFDS Hàn Quốc công bố; các báo cáo có thể chênh lệch nhẹ1.

Ở góc độ vĩ mô, thặng dư thương mại đối ngoại Hàn Quốc đạt 78 tỷ USD năm 2025, cao nhất từ 2017. Ngay trong quy mô đó, mỹ phẩm đóng góp tới 12.9%. Mỹ phẩm đã rời vị trí bên lề của “hàng tiêu dùng công nghiệp nhẹ”, trở thành ngành tạo thặng dư và trụ cột thu ngoại tệ không thể thiếu.

Vượt Mỹ để đứng thứ hai thế giới: tái cấu trúc bức tranh làm đẹp toàn cầu

Năm 2025, thay đổi thứ hạng xuất khẩu mỹ phẩm đánh dấu trạng thái mới của cạnh tranh địa chính trị ngành làm đẹp. Pháp và Mỹ lâu nay đứng đầu, Hàn Quốc theo sát. Đến 2025, xuất khẩu Hàn Quốc chính thức vượt Mỹ, đứng thứ hai thế giới và củng cố vai trò cường quốc dẫn dắt xu hướng làm đẹp toàn cầu.

Kết quả và thứ hạng của các nước xuất khẩu mỹ phẩm lớn năm 2025 như sau:

Thứ hạngNước xuất khẩuGiá trị xuất khẩu 2024
(Nghìn USD)
Giá trị xuất khẩu 2025
(Nghìn USD)
Tăng trưởng cùng kỳ
1Pháp23,258,22824,279,5754.4%
2Hàn Quốc10,177,31211,417,57012.2%
3Hoa Kỳ11,198,57710,753,349-4.0%
4Đức9,076,0059,890,7979.0%
5Tây Ban Nha8,367,2489,242,21110.5%
6Ý8,256,5158,997,2369.0%
7Trung Quốc6,733,5107,256,8907.8%
8Nhật Bản3,475,0273,877,51211.6%

*Bảng xếp hạng toàn cầu do Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc tổng hợp (K-STAT).

Trong bối cảnh Pháp tăng chậm (+4.4%) và Mỹ giảm (-4.0%), Hàn Quốc đi ngược xu hướng với tăng trưởng hai chữ số. Giá trị so với giá bán cao và chuỗi cung ứng đổi mới nhanh khiến nước này hưởng lợi lớn từ xu hướng giảm chi tiêu và tiêu dùng lý trí toàn cầu.

II. Tái lập địa chính trị điểm đến xuất khẩu: Mỹ dẫn đầu, Trung Quốc lùi lại và mở rộng đa cực

Đặc điểm sâu sắc nhất của xuất khẩu mỹ phẩm Hàn Quốc năm 2025 là tái sắp xếp mạnh địa chính trị và địa kinh tế. Từ sự kiện THAAD thập niên 2010, đại dịch và bùng nổ thương mại điện tử qua người ảnh hưởng Trung Quốc, K-beauty gặp lực cản cơ cấu tại Trung Quốc. Đáp lại, ngành làm đẹp Hàn Quốc triển khai chiến lược nhiều năm “giảm phụ thuộc Trung Quốc” và “mở rộng đa cực”, thể hiện kết quả năm 2025.

Mỹ trở thành điểm đến xuất khẩu số một của K-beauty

Năm 2025, Mỹ dẫn đầu với 2.184 tỷ USD (2,184,198 nghìn USD), chiếm 19.1% xuất khẩu mỹ phẩm Hàn Quốc và tăng 15.0% cùng kỳ. Thị trường này lần đầu đứng thứ hai năm 2021, lần đầu vượt 1 tỷ USD năm 2023, rồi vượt Trung Quốc năm 2025 để trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của K-beauty.

Năm 2025, ngược lại, K-beauty tiếp tục thu hẹp tại Trung Quốc. Xuất khẩu giảm 19.0% xuống 2.018 tỷ USD (2,018,311 nghìn USD), tỷ trọng còn 17.7%. Năm 2021, Trung Quốc từng chiếm hơn 50%; nửa đầu 2025 lần đầu xuống dưới 20%, cả năm là 17.7%. Điều này phản ánh sự thay thế nhập khẩu rộng khắp bởi thương hiệu Trung Quốc và sự chuyển trọng tâm chiến lược của doanh nghiệp Hàn Quốc sang thị trường phương Tây trưởng thành.

Xuất khẩu đồng thời hướng tới thị trường trưởng thành và thị trường mới nổi tiềm năng

Chiến lược đa cực giúp giảm rủi ro an ninh địa chính trị và mất lợi ích thương mại do chỉ dựa vào Trung Quốc. Số nước nhận xuất khẩu tăng từ 172 năm 2024 lên 202 năm 2025, bao phủ phần lớn các nước chủ chốt trên thế giới.

Trong các điểm đến hàng đầu của ngoại thương, nhiều cực tăng trưởng nổi bật:

  • Thị trường châu Âu bùng nổ lịch sử: Năm 2025, Ba Lan, đầu mối vào Đông Âu và EU, tăng nhập khẩu 111.7% lên 282 triệu USD (282,408 nghìn USD), từ hạng 14 lên 9. Anh tăng 53.8% lên 230 triệu USD, hạng 11; Hà Lan, trung tâm logistics, tăng 42.8%. Pháp lần đầu vào 20 điểm đến lớn nhất với tăng trưởng 73.2% (134 triệu USD). Kết quả khẳng định sự thâm nhập của K-beauty vào kênh bán lẻ truyền thống châu Âu như Boots, DM, các chuỗi nhà thuốc và sàn thương mại điện tử.

  • Vị thế Trung Đông và Bắc Mỹ tiếp tục được củng cố: Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) nhập khẩu 286 triệu USD K-beauty năm 2025, tăng 70.6% (67.2% theo hải quan), vươn lên hạng 8. Điều này cho thấy thành công lớn ở thị trường làm đẹp halal cao cấp. Tại Bắc Mỹ, ngoài Mỹ dẫn đầu, Canada lên hạng 12 nhờ tăng trưởng 52.2% (186 triệu USD).

  • Các thị trường truyền thống Đông Á phân hóa: Nhật Bản giữ hạng 3 năm 2025, doanh số tăng 4.9% lên 1.087 tỷ USD, phản ánh sự gắn bó lâu dài với giá trị của K-beauty. Hồng Kông, Trung Quốc (+20.4%, hạng 4) và Đài Loan, Trung Quốc (+19.8%, hạng 7) tiếp tục tăng cao. Việt Nam giảm 10.0%, cho thấy cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa thương hiệu địa phương, Trung Quốc và Hàn Quốc tại Đông Nam Á.

Thay đổi cụ thể của 20 điểm đến xuất khẩu hàng đầu trong 2024–2025:

Thứ hạng20242025Tăng trưởng cùng kỳ
Quốc gia/khu vựcGiá trị xuất khẩu
(Nghìn USD)
Tỷ trọngQuốc gia/khu vựcGiá trị xuất khẩu
(Nghìn USD)
Tỷ trọng
-Tổng (172 quốc gia)10,177,312100.0%Tổng (202 quốc gia)11,417,570100.0%12.2%
1Trung Quốc2,492,07324.5%Hoa Kỳ2,184,19819.1%15.0%
2Hoa Kỳ1,899,19618.7%Trung Quốc2,018,31117.7%-19.0%
3Nhật Bản1,035,58310.2%Nhật Bản1,086,7419.5%4.9%
4Hồng Kông, Trung Quốc579,6895.7%Hồng Kông, Trung Quốc697,7266.1%20.4%
5Việt Nam529,3575.2%Việt Nam476,4374.2%-10.0%
6Liên bang Nga405,6284.0%Liên bang Nga442,6643.9%9.1%
7Đài Loan, Trung Quốc288,6762.8%Đài Loan, Trung Quốc345,8533.0%19.8%
8Thái Lan225,6282.2%Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất286,4902.5%67.2%
9Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất171,3441.7%Ba Lan282,4082.5%111.7%
10Singapore154,5801.5%Thái Lan251,3922.2%11.4%
11Malaysia152,0331.5%Anh229,8052.0%53.8%
12Anh149,3751.5%Canada186,2871.6%52.2%
13Indonesia136,5871.3%Indonesia168,0711.5%23.1%
14Ba Lan133,4311.3%Úc165,9711.5%48.7%
15Canada122,4351.2%Malaysia162,1321.4%6.6%
16Úc111,6341.1%Singapore147,2181.3%-4.8%
17Kazakhstan97,7451.0%Hà Lan137,6991.2%42.8%
18Hà Lan96,4250.9%Pháp134,0651.2%73.2%
19Philippines91,2720.9%Kazakhstan122,1121.1%24.9%
20Kyrgyzstan81,6270.8%Philippines112,1911.0%22.9%

Theo khu vực, châu Âu và Bắc Mỹ tăng mạnh nhất, còn Đông Á giữ ổn định lợi thế truyền thống. Kết hợp này tạo bố cục phân tán rủi ro quốc tế của K-beauty theo hướng “lấy phòng thủ làm tiến công, phân luồng đa cực”.

III. Chuyển dịch ngành hàng: phân hóa toàn cầu giữa chăm sóc da cơ bản và phân khúc ngách có độ co giãn cao

Cơ cấu xuất nhập khẩu và giá trị sản xuất nội địa năm 2025 cho thấy hướng vận hành rõ: “chăm sóc cơ bản làm nền, công nghệ giá trị gia tăng cao thâm nhập, phân khúc ngách co giãn cao bứt phá”.

Chăm sóc da cơ bản và trang điểm: trụ cột thị trường rộng lớn bền vững

Trong 11.418 tỷ USD xuất khẩu năm 2025, chăm sóc da cơ bản chiếm ưu thế với 8.532 tỷ USD (8,532,021 nghìn USD), 74.7% tổng xuất khẩu, tăng 11.5%. Trang điểm tiếp theo với 1.505 tỷ USD (1,505,132 nghìn USD), 13.2%, tăng 11.9%1. Năm 2025, hai nhóm chiếm 87.9% xuất khẩu, tạo lõi nhận thức toàn cầu về K-beauty. Sản xuất nội địa tăng nhẹ 2.3%, đạt kỷ lục 17.9382 nghìn tỷ KRW1. Chăm sóc cơ bản (10.32 nghìn tỷ KRW, 57.5%) và trang điểm (2.84 nghìn tỷ KRW, 15.8%) cũng là động lực sản xuất chính.

Xu hướng sản xuất các phân nhóm cho thấy nhu cầu tiêu dùng mới:

  • Phân nhóm chăm sóc da cơ bản: Mặt nạ mặt và mắt tăng sản xuất cao nhất, 28.3%, sau đó là sản phẩm làm mềm da tay/chân (+18.2%) và sản phẩm cơ thể (+16.0%). “Thẩm mỹ y khoa tại nhà” vẫn là nhu cầu vững chắc toàn cầu.

  • Phân nhóm trang điểm: Son môi và chì viền môi tăng giá trị sản xuất cao nhất năm 2025, 13.5%; xịt cố định trang điểm (+13.3%) và son bóng/son dưỡng (+10.6%) cũng mạnh. Tiêu dùng chuyển sang “cố định bền, tiện lợi cao, trang điểm môi cá nhân hóa”.

Bứt phá ngách ở chăm sóc tóc, trẻ nhỏ và móng

Ngoài hai nhóm chính, các phân khúc ngách bùng nổ xuất khẩu năm 2025:

  • Sản phẩm chăm sóc tóc: Năm 2025, xuất khẩu tăng 27.2% lên 587 triệu USD, tỷ trọng 5.1%, cho thấy khái niệm Hàn Quốc “vi sinh thái da đầu và chống rụng tóc chuyên sâu” đang lan nhanh toàn cầu.

  • Mỹ phẩm cho trẻ nhỏ: Xuất khẩu tăng 44.0% lên 56.825 triệu USD, phản ánh niềm tin rất cao của người tiêu dùng quốc tế vào sản phẩm mẹ và bé Hàn Quốc.

  • Sản phẩm móng: Xuất khẩu tăng 28.3% lên 31.763 triệu USD.

  • Ngược lại, sản phẩm hương thơm (nước hoa) và khử mùi giảm lần lượt 37.0% và 23.4%. Ở ngành hàng dựa nhiều vào giá trị cảm xúc và lịch sử thương hiệu, thương hiệu Hàn Quốc vẫn gặp cạnh tranh mạnh từ các tập đoàn nước hoa phương Tây.

Mỹ phẩm chức năng giữ 40% sản xuất nội địa

Giá trị sản xuất mỹ phẩm chức năng năm 2025 là 7.18 nghìn tỷ KRW. Dù giảm 2.3%, vẫn chiếm 40.0% tổng giá trị. Sản phẩm đa chức năng đạt 3.49 nghìn tỷ KRW (19.4%), chống nhăn đạt 2.00 nghìn tỷ (11.2%). Làm trắng (+9.7%) và chống nắng (+9.4%) tăng nhanh, làm nền cho chiến lược giá cao của thương hiệu.

IV. Thay đổi hệ sinh thái trong nước: bước nhảy của thương hiệu độc lập

Xếp hạng sản xuất năm 2025 của doanh nghiệp chịu trách nhiệm kinh doanh mỹ phẩm Hàn Quốc cho thấy thương hiệu độc lập linh hoạt, nổi bật, được vốn thúc đẩy như APR, The Founders và Gudai Global tiến nhanh.

  • APR Corporation: Là động lực của “cách mạng công nghệ thiết bị làm đẹp tại nhà” toàn cầu, sản xuất tăng 177.8%, từ 102.6 tỷ KRW năm 2024 lên 285 tỷ, thứ hạng từ 21 lên 4, ngay sau Aekyung. Thiết bị tại nhà đang trở thành trọng điểm công nghiệp có tiềm năng quy mô nghìn tỷ won trong chuỗi K-beauty.

  • The Founders Inc. (công ty mẹ của Anua): Giá trị sản xuất tăng 50%, từ 152.5 lên 228.5 tỷ KRW, lên hạng 5.

  • Gudai Global Inc. (công ty mẹ của Beauty of Joseon): Giá trị sản xuất tăng 68.6% lên 184.1 tỷ KRW, từ hạng 18 lên 9.

  • Benow Inc.: Giá trị sản xuất tăng 52.9% lên 166.2 tỷ KRW, đứng hạng 11.

  • Ngược lại, Năm 2025, d'Alba Global Inc., hạng 3 năm 2024, giảm một nửa từ 332.8 xuống 166.1 tỷ KRW, rơi xuống hạng 12. Điều này cho thấy điểm yếu hệ thống: thương hiệu độc lập sau bùng nổ nhanh dễ biến động sản xuất mạnh nếu chưa xây dựng rào cản kênh và công nghệ khi xu hướng lưu lượng toàn cầu thay đổi.

Đáng chú ý, trong mười sản phẩm đơn lẻ có sản lượng giá trị cao nhất, sản phẩm "SKIN1004 Madagascar Centella Hyalu-Cica Water-Fit Sun Serum" của Craver Corporation mới vào hạng 10 với 49.1 tỷ KRW. Đây là lần đầu một sản phẩm độc lập giá phải chăng, hoàn toàn tập trung tạo sức lan truyền trên mạng xã hội nước ngoài, vào danh sách này tại Hàn Quốc. Điều đó báo hiệu tiềm năng thay đổi mỹ phẩm cao cấp truyền thống từ xu hướng “hiệu quả giá phải chăng”.

V. Ngành CDMO tập trung cao và cộng sinh hệ sinh thái sản xuất chuyên ngành

Sau làn sóng xuất khẩu năm 2025 là “hệ sinh thái cộng sinh CDMO lớn” phát triển cao.

Phân hóa chủ thể: thuê ngoài R&D và nhà máy nhỏ rời thị trường

Toàn cảnh doanh nghiệp mỹ phẩm Hàn Quốc năm 2025 cho thấy sự phân kỳ đáng chú ý:

  • Số doanh nghiệp sản xuất (nhà máy) giảm mạnh: Từ 4,439 năm 2024 còn 4,158 năm 2025, giảm ròng 281. Trong bối cảnh siết quy định môi trường và đánh giá an toàn, như đánh giá bắt buộc dự kiến năm 2028, xưởng OEM địa phương vừa và nhỏ lạc hậu công nghệ, năng lực thấp đang trải qua đào thải và rút lui khắc nghiệt.

  • Số doanh nghiệp chịu trách nhiệm kinh doanh (thương hiệu/đơn vị vận hành) tăng ổn định: Từ 27,932 năm 2024 lên 28,412, tăng 480. Trong thời đại D2C toàn cầu và thương mại qua người ảnh hưởng, việc hình thành thương hiệu sáng tạo mới vẫn rất sôi động.

Sự phân hóa “hợp nhất sản xuất lớn, bùng nổ thương hiệu” chuyển lợi ích sản xuất về các nền tảng CDMO hàng đầu có R&D cao và năng lực giao hàng toàn cầu linh hoạt.

COSMAX vượt Kolmar dẫn đầu, các nhà máy ODM lớn chiếm ưu thế

Năm 2025, tổng giá trị sản xuất của doanh nghiệp Hàn Quốc theo mô hình sản xuất thiết kế gốc (ODM) tăng 21.4%, từ 4.33 lên 5.26 nghìn tỷ KRW. Do thương hiệu độc lập theo mô hình “ít tài sản, tập trung marketing”, phần lớn giá trị sản xuất được giao cho ODM chuyên nghiệp bên ngoài.

  • COSMAX: Năm 2025, sản xuất nội địa COSMAX tăng 19.5% lên 1.61 nghìn tỷ KRW (30.6% thị phần), vượt Korea Kolmar. Kết quả nhờ hỗ trợ linh hoạt về số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho các thương hiệu độc lập siêu nhỏ toàn cầu và kho công thức hàng đầu thế giới.

  • Kolmar: Giá trị sản xuất giảm từ 1.42 nghìn tỷ KRW năm 2024 xuống 1.30 nghìn tỷ (24.7%), đứng thứ hai.

  • COSMECCA tiến mạnh: Giá trị sản xuất tăng 41.2% lên 353.1 tỷ KRW, giữ vững hạng 3.

Ba tập đoàn chiếm 62% giá trị sản xuất ODM làm đẹp Hàn Quốc, hình thành nhóm độc quyền ít doanh nghiệp vững chắc trong gia công làm đẹp toàn cầu.

Sự trỗi dậy của nhà máy dẫn đầu chuyên ngành

Dưới các tập đoàn lớn, nhà gia công chuyên ngách cũng đạt kết quả nổi bật:

  • CNF Co., Ltd.: Nhà máy lớn tập trung mặt nạ tấm và miếng dán cục bộ tăng 55.9% lên 281.1 tỷ KRW, lên hạng 4.

  • COSVISION Co., Ltd.: Công ty gia công thuộc Amorepacific tăng 42.3% lên 202.2 tỷ KRW, lên hạng 6.

  • Công ty B&B KOREA Co., Ltd.: Giá trị sản xuất tăng từ 114.7 lên 152.2 tỷ KRW, tăng 32.7%1.

Những nhà máy tầm trung tiên tiến này R&D chuyên sâu cho định dạng như mặt nạ đông khô, trang điểm không nước và chống nắng an toàn cho da nhạy cảm. Nhờ đó, thương hiệu độc lập có thể hoàn tất từ ý tưởng sản phẩm đến phân phối toàn cầu chỉ trong 4-6 tuần khi xu hướng quốc tế thay đổi.

Để được hỗ trợ thêm, doanh nghiệp có thể tham khảo tài nguyên REACH24H sau:

Chưa biết bắt đầu từ đâu? Chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ.
Thư điện tử: customer@reach24h.com

REACH24H Cosmetic Compliance Team

Tác giả

REACH24H Cosmetic Compliance Team

REACH24H

Thành lập năm 2009, đội ngũ tuân thủ mỹ phẩm của REACH24H có hơn 40 chuyên gia kỹ thuật. Đội ngũ gồm nhiều chuyên gia độc chất học có chứng nhận quốc tế, chuyên gia đánh giá an toàn mỹ phẩm đủ điều kiện tại EU, chuyên gia đánh giá rủi ro, chuyên gia xây dựng công thức mỹ phẩm, chuyên viên phân tích pháp quy và nhân tài quốc tế trình độ cao thông thạo nhiều ngôn ngữ. Chúng tôi cung cấp dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp, hiệu quả và giải pháp tùy chỉnh, giúp doanh nghiệp mỹ phẩm trên toàn thế giới thuận lợi tiếp cận thị trường mục tiêu.

Mona Zhang

Thẩm định bởi

Mona Zhang - Giám đốc kỹ thuật

REACH24H Consulting Group China

Mona có hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn pháp quy trong các ngành hóa chất, thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Bà đã hỗ trợ nhiều doanh nghiệp nổi tiếng trong và ngoài nước thực hiện các dự án đăng ký hóa chất mới có khối lượng lớn, đăng ký các chất phức tạp và đăng ký thành phần mỹ phẩm mới. Bà am hiểu nhiều loại đánh giá an toàn sản phẩm và đánh giá rủi ro, gồm đánh giá rủi ro hóa chất, đánh giá an toàn mỹ phẩm, đánh giá TRA và tính toán HBEL của thuốc. Bà đã hoàn thành khóa đào tạo Đánh giá an toàn mỹ phẩm tại EU do Vrije Universiteit Brussel tổ chức. Hiện bà là thành viên Ủy ban Độc chất học thay thế và chuyển giao của Hội Độc chất học Trung Quốc.